Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “没精打采”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
没精打采
méi jīng dǎ cǎi

thiếu sức sống; chán nản; phờ phạc; cũng được viết là 沒精打彩|没精打彩[mei2 jing1 da3 cai3]

Cụm từ