Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “氤”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
yīn

dùng trong 氤氳|氤氲[yin1 yun1]

Từ vựng
氤氲
yīn yūn

(văn học) (khói, sương) dày đặc; đậm đặc

Cụm từ