Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “氢卤酸”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
氢卤酸
qīng lǔ suān

axit halogen hiđrô (ví dụ: axit flohiđrô HF 氫氟酸|氢氟酸[qing1 fu2 suan1], axit clohiđrô HCl 鹽酸|盐酸[yan2 suan1] v.v.)

Cụm từ