Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “武装分子”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
武装分子
wǔ zhuāng fèn zǐ

nhóm vũ trang; chiến binh; người cầm súng

Cụm từ
激进武装分子
jī jìn wǔ zhuāng fèn zǐ

phần tử vũ trang cực đoan

Cụm từ