Kết quả cho “此起彼伏”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chỗ này nổi lên, chỗ kia lặn xuống (thành ngữ); nổi lên và chìm xuống liên tiếp; chưa kịp lắng xuống cái này, cái tiếp theo đã phát sinh; lặp đi lặp lại; xảy ra hết lần này đến…