Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “歃血为盟”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
歃血为盟
shà xuè wéi méng

bôi máu lên môi khi tuyên thệ (thành ngữ); thề một lời thề thiêng liêng

Thành ngữ