Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
歃血为盟歃血為盟

shà xuè wéi méng

歃血为盟 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 歃血为盟 trong tiếng Việt

  1. bôi máu lên môi khi tuyên thệ (thành ngữ)
  2. thề một lời thề thiêng liêng
Tra từ liên quan