Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “槐荫区”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
槐荫区
Huái yìn qū

quận Hoài Âm của thành phố Tế Nam 濟南市|济南市[Ji3 nan2 shi4], Sơn Đông

Cụm từ