Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “楔子”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
楔子
xiē zi

cái nêm; cái chốt; nút chặn; lời mở đầu (trong một số tiểu thuyết hiện đại); lời mở đầu hoặc đoạn chen trong kịch thời nhà Nguyên

Cụm từ