Kết quả cho “棋子”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quân cờ; LT:個|个[ge4],顆|颗[ke1]; (ví dụ) con tốt (bị người khác lợi dụng)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quân cờ; LT:個|个[ge4],顆|颗[ke1]; (ví dụ) con tốt (bị người khác lợi dụng)