Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “梅塞德斯奔驰”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
梅塞德斯奔驰
Méi sài dé sī Bēn chí

Mercedes Benz; viết tắt thành 奔馳|奔驰[Ben1 chi2]

Viết tắt