Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “枢纽”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
枢纽
shū niǔ

trung tâm (ví dụ: mạng lưới giao thông); bản lề; điểm pivot; điểm tựa

Cụm từ
交通枢纽
jiāo tōng shū niǔ

trung tâm giao thông

Cụm từ