Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “杰奎琳·肯尼迪”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
杰奎琳·肯尼迪
Jié kuí lín · Kěn ní dí

Jacqueline Onassis Kennedy (1929-1994)

Cụm từ