Kết quả cho “机器脚踏车”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(tiếng địa phương) xe máy; viết tắt thành 機車|机车[ji1 che1]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(tiếng địa phương) xe máy; viết tắt thành 機車|机车[ji1 che1]