Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “机器脚踏车”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
机器脚踏车
jī qì jiǎo tà chē

(tiếng địa phương) xe máy; viết tắt thành 機車|机车[ji1 che1]

Viết tắt