Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “木栅线”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
木栅线
Mù zhà xiàn

Tuyến Mộc Sách của Tàu điện ngầm Đài Bắc, tên cũ của Tuyến Văn Sơn 文山線|文山线[Wen2 shan1 xian4]

Cụm từ