Kết quả cho “有心人”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
người kiên định; người có hoài bão; người có tình cảm; người biết suy nghĩ
xem 天下無難事,只怕有心人|天下无难事,只怕有心人[tian1 xia4 wu2 nan2 shi4 , zhi3 pa4 you3 xin1 ren2]
dịch: không có việc gì mà người quyết tâm không làm được (thành ngữ); hiểu là kiên trì sẽ vượt qua tất cả