Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “普拉提”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
普拉提
Pǔ lā tí

Pilates (hệ thống rèn luyện thể chất)

Cụm từ
普拉提斯
Pǔ lā tí sī

xem 普拉提[Pu3 la1 ti2]

Cụm từ