Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “新罕布什尔”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
新罕布什尔
Xīn Hǎn bù shí ěr

bang New Hampshire, Mỹ

Cụm từ
新罕布什尔州
Xīn Hǎn bù shí ěr zhōu

Bang New Hampshire, tiểu bang Mỹ

Cụm từ