Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “改变”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
改变
gǎibiàn

biến đổi, thay đổi

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
改变形像
gǎi biàn xíng xiàng

sự hiển dung

Cụm từ