Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “撕逼”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
撕逼
sī bī

(tiếng lóng) (nghĩa đen) xé toạc âm đạo; (nghĩa bóng) (phụ nữ) cãi lộn; đánh nhau như chó với mèo

Tiếng lóng xã hội