Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “插卡式”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
插卡式
chā kǎ shì

(của thiết bị, ví dụ: điện thoại công cộng, máy soát vé) thiết kế để chèn thẻ hoặc vé vào

Cụm từ