Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “提及”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
提及
tí jí

nhắc đến; nêu (một chủ đề); đưa đến sự chú ý của ai đó

Cụm từ
未提及
wèi tí jí

không được đề cập

Cụm từ