Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “掉过”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
掉过
diào guò

đổi chỗ

Cụm từ
掉过儿
diào guò r

biến thể er hoá của 掉過|掉过[diao4 guo4]

Cụm từ