Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “捐”

Tìm thấy 39 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
juān

từ bỏ; từ chối; đóng góp; quyên góp; (dạng kết hợp) thuế; thu

Từ vựng
捐选juān xuǎn

lựa chọn

Cụm từ
捐躯juān qū

hy sinh tính mạng

Cụm từ
捐赠者juān zèng zhě

người hiến tặng; người đóng góp

Cụm từ
捐赠盈余juān zèng yíng yú

thặng dư từ quyên tặng (kế toán)

Cụm từ
捐赠juān zèng

đóng góp (như một món quà); quyên tặng; biếu tặng

Cụm từ
捐资juān zī

đóng góp quỹ

Cụm từ
捐赀juān zī

biến thể của 捐資|捐资[juan1 zi1]

Cụm từ
捐血者juān xuè zhě

người hiến máu; cũng gọi là 供血者

Cụm từ
捐血juān xuè

hiến máu

Cụm từ
捐背juān bèi

chết

Cụm từ
捐给juān gěi

quyên góp

Cụm từ
捐精juān jīng

hiến tinh trùng

Cụm từ
捐税juān shuì

thuế phí; thuế quan; thuế áp đặt

Cụm từ
捐益表juān yì biǎo

bảng lợi ích thuế

Cụm từ
捐生juān shēng

hy sinh tính mạng

Cụm từ
捐班juān bān

đóng góp

Cụm từ
捐献juān xiàn

quyên góp; đóng góp; khoản quyên góp; sự đóng góp

Cụm từ
捐物juān wù

quyên góp hàng hóa (cho nỗ lực cứu trợ); đóng góp vật chất

Cụm từ
捐款者juān kuǎn zhě

nhà tài trợ; ân nhân; người đóng góp (cho từ thiện)

Cụm từ
捐款juān kuǎn

quyên góp tiền; đóng góp tiền; quyên góp; đóng góp (tiền)

Cụm từ
捐弃juān qì

từ bỏ; ruồng bỏ

Cụm từ
捐命juān mìng

hy sinh tính mạng

Cụm từ
捐卵juān luǎn

hiến trứng (từ buồng trứng)

Cụm từ
捐募juān mù

kêu gọi quyên góp; thu thập quyên góp

Cụm từ
捐助juān zhù

quyên góp; cung cấp (viện trợ); đóng góp; quyên tặng

Cụm từ
铺捐pù juān

thuế cửa hàng

Cụm từ
赈捐zhèn juān

quyên góp tiền để cứu trợ thiên tai hoặc nạn đói

Cụm từ
苛捐杂税kē juān zá shuì

thuế khóa nặng nề (thành ngữ)

Thành ngữ
苛捐kē juān

thuế má nặng nề

Cụm từ
细大不捐xì dà bù juān

không bỏ sót thứ gì, dù nhỏ hay lớn (thành ngữ); bao trùm mọi thứ

Thành ngữ
筵席捐yán xí juān

thuế trên tiệc hoặc yến tiệc

Cụm từ
税捐稽征处Shuì juān Jī zhēng chù

Sở Thuế Đài Bắc (văn phòng thuế)

Cụm từ
税捐shuì juān

thuế; thu; thuế vụ; thuế suất

Cụm từ
乐捐lè juān

quyên góp

Cụm từ
抗捐kàng juān

từ chối nộp thuế; tẩy chay một khoản thu

Cụm từ
慷慨捐生kāng kǎi juān shēng

hy sinh cuộc sống một cách hào phóng (thành ngữ); hy sinh nhiệt thành vì sự nghiệp

Thành ngữ
器官捐献者qì guān juān xiàn zhě

người hiến tạng

Cụm từ
募捐mù juān

kêu gọi quyên góp; thu nhận quyên góp

Cụm từ