Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “捐”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
juān

từ bỏ; từ chối; đóng góp; quyên góp; (dạng kết hợp) thuế; thu

Từ vựng
捐助
juān zhù

quyên góp; cung cấp (viện trợ); đóng góp; quyên tặng

Cụm từ
捐募
juān mù

kêu gọi quyên góp; thu thập quyên góp

Cụm từ
捐卵
juān luǎn

hiến trứng (từ buồng trứng)

Cụm từ
捐命
juān mìng

hy sinh tính mạng

Cụm từ
捐弃
juān qì

từ bỏ; ruồng bỏ

Cụm từ
捐款
juān kuǎn

quyên góp tiền; đóng góp tiền; quyên góp; đóng góp (tiền)

Cụm từ
捐物
juān wù

quyên góp hàng hóa (cho nỗ lực cứu trợ); đóng góp vật chất

Cụm từ
捐献
juān xiàn

quyên góp; đóng góp; khoản quyên góp; sự đóng góp

Cụm từ
捐班
juān bān

đóng góp

Cụm từ
捐生
juān shēng

hy sinh tính mạng

Cụm từ
捐税
juān shuì

thuế phí; thuế quan; thuế áp đặt

Cụm từ
捐精
juān jīng

hiến tinh trùng

Cụm từ
捐给
juān gěi

quyên góp

Cụm từ
捐背
juān bèi

chết

Cụm từ
捐血
juān xuè

hiến máu

Cụm từ
捐赀
juān zī

biến thể của 捐資|捐资[juan1 zi1]

Cụm từ
捐资
juān zī

đóng góp quỹ

Cụm từ
捐赠
juān zèng

đóng góp (như một món quà); quyên tặng; biếu tặng

Cụm từ
捐躯
juān qū

hy sinh tính mạng

Cụm từ
捐选
juān xuǎn

lựa chọn

Cụm từ
捐款者
juān kuǎn zhě

nhà tài trợ; ân nhân; người đóng góp (cho từ thiện)

Cụm từ
捐益表
juān yì biǎo

bảng lợi ích thuế

Cụm từ
捐血者
juān xuè zhě

người hiến máu; cũng gọi là 供血者

Cụm từ