捐益表
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
捐益表
bảng lợi ích thuế
Giản thể捐益表
Phồn thể捐益表
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng