捐助 juān zhù 捐助 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 捐助 trong tiếng Việt quyên góp; cung cấp (viện trợ); đóng góp; quyên tặng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan