Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捐背

juān bèi

捐背 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捐背 trong tiếng Việt

chết

Tra từ liên quan