Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “挪用”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
挪用
nuó yòng

điều chuyển (quỹ); (hợp pháp) lấy quỹ dành cho mục đích này để dùng cho mục đích khác; tham ô; sử dụng sai mục đích

Cụm từ