Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挪用

nuó yòng

挪用 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挪用 trong tiếng Việt

điều chuyển (quỹ); (hợp pháp) lấy quỹ dành cho mục đích này để dùng cho mục đích khác; tham ô; sử dụng sai mục đích

Tra từ liên quan