Kết quả cho “挪开”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
di chuyển (cái gì đó) sang một bên; tránh sang một bên; nhích qua (khi ngồi trên ghế dài); rời (ánh nhìn) đi
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
di chuyển (cái gì đó) sang một bên; tránh sang một bên; nhích qua (khi ngồi trên ghế dài); rời (ánh nhìn) đi