Kết quả cho “指腹为婚”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đính hôn cho hai đứa trẻ chưa sinh với điều kiện một đứa là trai, đứa kia là gái (thành ngữ)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đính hôn cho hai đứa trẻ chưa sinh với điều kiện một đứa là trai, đứa kia là gái (thành ngữ)