Kết quả cho “拨动”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khuấy; động; chọc; di chuyển sang bên; gãy (đàn guitar,...)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khuấy; động; chọc; di chuyển sang bên; gãy (đàn guitar,...)