Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “拜科努尔航天发射基地”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
拜科努尔航天发射基地
Bài kē nǔ ěr Háng tiān Fā shè Jī dì

Sân bay vũ trụ Baikonur

Cụm từ