Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “招数”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
招数
zhāo shù

nước đi (trong cờ, trên sân khấu, trong võ thuật); chiến thuật; mánh khoé; sơ đồ; chuyển động; giống như 著數|着数[zhao1 shu4]

Cụm từ