Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “招兵买马”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
招兵买马
zhāo bīng mǎi mǎ

nghĩa đen: tuyển lính và mua ngựa (thành ngữ); nghĩa bóng: xây dựng quân đội; tuyển dụng nhân viên mới

Thành ngữ