Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “拐弯抹角”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
拐弯抹角
guǎi wān mò jiǎo

nghĩa đen đi quanh co và men theo góc (thành ngữ); nghĩa bóng nói một cách quanh co; lấp lửng; vòng vo tam quốc

Thành ngữ