Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “拉赫曼尼诺夫”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
拉赫曼尼诺夫
Lā hè màn ní nuò fū

Rachmaninoff hoặc Rachmaninov (tên); Sergei Rachmaninoff (1873-1943), nhà soạn nhạc và nghệ sĩ dương cầm người Nga

Cụm từ