Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “抱残守缺”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
抱残守缺
bào cán shǒu quē

trân trọng cái lỗi thời và giữ gìn cái đã cũ (thành ngữ); bảo thủ; không chịu thay đổi

Thành ngữ