Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “投桃报李”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
投桃报李
tóu táo bào lǐ

ném quả đào, đáp lại bằng quả mận (thành ngữ); trả ơn; trao đổi quà; Tôi giúp anh, anh giúp tôi

Thành ngữ