Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “扶贫济困”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
扶贫济困
fú pín jì kùn

giúp đỡ người nghèo; cứu trợ cho người khó khăn; hỗ trợ hộ nghèo hoặc khu vực nghèo

Cụm từ