Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “扭扭捏捏”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
扭扭捏捏
niǔ niǔ niē niē

làm bộ xấu hổ hoặc bối rối; rụt rè; điệu đà (cách đi, cách nói chuyện); kiểu cách

Cụm từ