Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “所多”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
所多
Suǒ duō

Soto

Cụm từ
所多玛
Suǒ duō mǎ

Sodom

Cụm từ
所多玛与蛾摩拉
Suǒ duō mǎ yǔ É mó lā

Sodom và Gomorrah

Cụm từ