Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “憔”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
qiáo

biến thể của 憔[qiao2]

Từ vựng
憔悴
qiáo cuì

héo hon và vàng vọt; gầy gò và xanh xao; hốc hác; (cây cối) khô héo

Cụm từ