Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “慢性阻塞性肺病”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
慢性阻塞性肺病
màn xìng zǔ sè xìng fèi bìng

bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD)

Cụm từ