Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “惆怅”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
惆怅
chóu chàng

u sầu; trầm cảm

Cụm từ
惆怅若失
chóu chàng ruò shī

cảm thấy thất vọng (thành ngữ)

Thành ngữ