Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “忧心”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
忧心
yōu xīn

lo lắng; băn khoăn; phiền muộn; lo âu

Cụm từ
忧心忡忡
yōu xīn chōng chōng

hết sức lo lắng và đau buồn (thành ngữ)

Thành ngữ