Kết quả cho “徜”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ngồi bắt chéo chân; đi tới lui
đi dạo thong thả; nán lại; la cà
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ngồi bắt chéo chân; đi tới lui
đi dạo thong thả; nán lại; la cà