Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cháng

徜 là gì?

[cháng] có nghĩa là ngồi bắt chéo chân; đi tới lui.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 徜 trong tiếng Việt

  1. ngồi bắt chéo chân
  2. đi tới lui

Cách đọc và ghi nhớ 徜

được đọc là cháng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngồi bắt chéo chân; đi tới lui”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan