Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “当局者迷,旁观者清”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
当局者迷,旁观者清
dāng jú zhě mí , páng guān zhě qīng

(thành ngữ) người ngoài cuộc thấy rõ ràng hoặc khách quan hơn người trong cuộc

Thành ngữ