Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
当局者迷,旁观者清當局者迷,旁觀者清

dāng jú zhě mí , páng guān zhě qīng

当局者迷,旁观者清 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 当局者迷,旁观者清 trong tiếng Việt

(thành ngữ) người ngoài cuộc thấy rõ ràng hoặc khách quan hơn người trong cuộc

Tra từ liên quan